1. Thông số kỹ thuật:
| Thông số kỹ thuật | ||
| dòng điện xoay chiều | Phạm vi | 400,0 A |
| Sự chính xác | 2% ± 5 chữ số (45 Hz đến 65 Hz) 2,5% ± 5 chữ số (65 Hz đến 400 Hz) |
|
| dòng điện một chiều | Phạm vi | – |
| Sự chính xác | – | |
| điện xoay chiều | Phạm vi | 600,0 V |
| Sự chính xác | 1,5% ± 5 chữ số | |
| điện áp DC | Phạm vi | 600,0 V |
| Sự chính xác | 1,0% ± 5 chữ số | |
| Sức chống cự | Phạm vi | 400,0 Ω/ 4000 Ω |
| Sự chính xác | 1,0% ± 5 chữ số | |
| Liên tục | 70 Ω | |
| điện dung | – | |
| Tính thường xuyên | – | |
| phản ứng AC | True-RMS | |
| Đèn nền | – | |
| Giữ dữ liệu | Đúng | |
| Nhiệt độ tiếp xúc | – | |
| Nhỏ nhất lớn nhất | – | |
| Kích cỡ | Cao x Rộng x D (mm) | 207 x 75 x 34 |
| Đường kính dây tối đa | 30 mm (600 MCM) | |
| Cân nặng | 265 g | |
| Xếp hạng danh mục | CAT III 600 V CAT IV 300 V |
|
| Sự bảo đảm | 1 năm | |
2. Sản phẩm bao gồm:
- Đồng hồ kẹp 323
- (1 đôi) Dây đo
- Trường hợp mềm
- Hướng dẫn sử dụng nhanh












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.