| Máy đo khí có thể đo được |
| khí ga |
Phạm vi |
Độ chính xác phát hiện |
Thời gian phản hồi 90% |
Đọc tối thiểu |
Điểm đặt cảnh báo Thấp/Cao |
| PH3 |
0-2000ppm |
±5%(FS) |
≦25 giây |
0,01ppm |
0,3/5 trang/phút |
| O2 |
0-30% thể tích |
±5%(FS) |
≦15 giây |
0,10% |
19,5%/23,0% |
| BÁN TẠI |
0-100%LEL |
±5%(FS) |
≦5 giây |
1%LEL |
25,0%/50,0%LEL |
| CO |
0-1000 trang/phút |
±5%(FS) |
≦25 giây |
1ppm |
50 trang/phút/100 trang/phút |
| CO2 |
0-5000 trang/phút |
±5%(FS) |
≦25 giây |
1ppm |
1000 trang/phút/2000 trang/phút |
| H2S |
0-100 trang/phút |
±5%(FS) |
≦30 giây |
1ppm |
10 trang/phút/20 trang/phút |
| NO2 |
0-20 trang/phút |
±5%(FS) |
≦25 giây |
0,1ppm |
3 trang/phút/10 trang/phút |
| KHÔNG |
0-250 trang/phút |
±5%(FS) |
≦60 giây |
1ppm |
25 trang/phút/50 trang/phút |
| SO2 |
0-100 trang/phút |
±5%(FS) |
≦30 giây |
0,1ppm |
2ppm/10ppm |
| CL2 |
0-20 trang/phút |
±5%(FS) |
≦30 giây |
0,1ppm |
1 trang/phút/10 trang/phút |
| NH3 |
0-100 trang/phút |
±5%(FS) |
≦50 giây |
1ppm |
25 trang/phút/50 trang/phút |
| H2 |
0-1000 trang/phút |
±5%(FS) |
≦60 giây |
1ppm |
50 trang/phút/10 trang/phút |
| HN |
0-50 trang/phút |
±5%(FS) |
≦200 giây |
0,1ppm |
10 trang/phút/20 trang/phút |
| HCL |
0-20 trang/phút |
±5%(FS) |
≦60 giây |
0,1ppm |
5 trang/phút/10 trang/phút |
| CH4 |
0-100%LEL |
±5%(FS) |
≦5 giây |
1%LEL |
25,0%/50,0%LEL |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.