| Model |
E8 |
| Độ chính xác |
± 20C hoặc ± 2%rdg |
| Độ phân giải nhiệt |
76.800 (320 x 240) Pixels |
| Độ nhạy nhiệt |
< 0.06 °c |
| Phạm vi nhiệt |
–20 °c ~ 250 °c |
| Cài đặt đo |
4 thiết lập sẵn: điểm trung tâm; điểm nóng; điểm lạnh, không đo |
| Đo điểm |
Điểm trung tâm; lớp bọc cùng với Min/ Max |
| Cảnh báo đường đẳng nhiệt |
Màu xanh da trời Min hoặc màu đỏ (red) là Max |
| Tần số ảnh |
9 Hz |
| Trường nhìn |
450 x 340 |
| Khoảng cách lấy nét ngắn nhất |
0.5m |
| Radiometric JPEC qua USB |
Có |
| Màn hình |
3.0″, 320 × 240 |
| Phần mềm MSX |
Có |
| Bảng màu |
xám, sắt, cầu vồng |
| Dung lượng Pin |
~ 4h |
| Chụp ảnh số |
640 x 480 |
| Picture in picture |
Fixed PIP |
| Định dạng lưu trữ |
JPEG |
| Kích thước |
244 × 95 × 140 mm |
| Trọng lượng |
0,575 kg |
| Màn hình |
LCD 3 in |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.