1. Thông số kỹ thuật:
| Thang đo |
1000 đến 1800 ppm (mg/L) Magie |
| Độ phân giải |
5 ppm |
| Độ chính xác @25°C/77°F |
±5% giá trị đo |
| Nguồn đèn |
– LED @610 nm – Tế bào quang điện sillicon |
| Hiệu chuẩn |
Checker KHÔNG có chức năng hiệu chuẩn. |
| Phương pháp |
So màu EDTA sử dụng chất chỉ thị calmagite. Phản ứng giữa magie và thuốc thử tạo ra màu tím trong mẫu. |
| Môi trường |
0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% không ngưng tụ. Bước chuẩn bị cuvet chứa mẫu và thuốc thử phải thực hiện trong khoảng nhiệt độ từ 18 đến 28°C. |
| Yếu tố gây nhiễu |
Canxi dưới 300 ppm và trên 500 ppm |
| Pin |
1 pin 1.5V AAA |
| Tự động tắt |
sau 10 phút không sử dụng |
| Kích thước |
81.5x 61x 37.5mm |
| Khối lượng |
64 g |
| Bảo hành |
06 tháng (đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
2. Sản phẩm bao gồm:
- – Máy đo HI783
- – 2 cuvet mẫu có nắp
- – Thuốc thử cho 25 lần đo
- – Ống tiêm 1 mL
- – Ống tiêm 5 mL màu đen và xanh.
- – Pin (trong máy)
- – Hướng dẫn sử dụng
- – Phiếu bảo hành.
- – Hộp đựng bằng nhựa.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.