1. Thông số kỹ thuật:
| Thang đo | 0.00 đến 0.90 ppm (mg/L) PO4 |
| Độ phân giải | 0.01 ppm |
| Độ chính xác | ±0.02 ppm và ±5%giá trị đo |
| Hiệu chuẩn | Checker KHÔNG có chức năng hiệu chuẩn/cân chỉnh lại máy |
| Đầu dò ánh sáng | Silicon photocell – Đèn LED @525nm |
| Kiểu pin | 1 pin 1.5 AAA |
| Môi trường | 0 – 500C; độ ẩm không khí: 95% |
| Kích thước | 86.0 x 61.0 x 37.5 mm |
| Khối lượng | 64g |
| Bảo hành | 6 tháng (đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
2. Sản phẩm bao gồm:
| Cung cấp gồm | – Máy đo HI774
– 10 gói thuốc thử cho 10 lần đo – 2 cuvet kèm nắp – Pin (trong máy) – Hướng dẫn sử dụng – Phiếu bảo hành – Hộp nhựa đựng máy |
| Phụ kiện mua thêm | – HI774-25: Thuốc thử cho 25 lần đo
– HI774-11: Dung dịch chuẩn để kiểm tra độ chính xác cho máy HI774 – HI731318: Khăn lau cuvet, 4 cái – HI731315: 2 cuvet có nắp |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.