1. Thông số kỹ thuật:
| Thang đo Loại K | -50.0 to 199.0°C; 200 to 300°C
-58.0 to 399.9°F; 400 to 572°F |
| Độ phân giải Loại K | 0.1°C (-50 đến 199.0°C); 1°C (200 to 300°C)
0.1°F(-58.0 to 399.9°F); 1°F (400 to 572°F) |
| Độ chính xác máy đo | ±0.4°C
±0.7°F |
| Độ chính xác
(FC766PW) |
±1.6°C
±2.9°F |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.