1. Thông số kỹ thuật:
| Nhiệt độ – TC Loại K (NiCr-Ni) | |
|---|---|
| Phạm vi đo | -60 đến +1000 °C |
| Sự chính xác | Lớp 1 ¹⁾ |
| Thời gian phản ứng | 2 giây |
1) Theo tiêu chuẩn EN 60584-1, độ chính xác của Loại 1 đề cập đến -40 đến +1000 °C (Loại K), Loại 2 đến -40 đến +1200 °C (Loại K), Loại 3 đến -200 đến +40°C (Loại K).
| Dữ liệu kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 150 g |
| trục thăm dò đường kính | 1,5 mm |
| Chiều dài cáp | 1,5 m |
| lớp bảo vệ | IP54 |
| Sản phẩm-/vật liệu vỏ | Nhựa |
| Chiều dài trục thăm dò | 300 mm |
| màu sản phẩm | xám; Đen; bạc |
2. Sản phẩm bao gồm:
Đầu dò nhúng linh hoạt, tác dụng nhanh (TC loại K) với cáp cố định 1,5 m.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.