1. Thông số kỹ thuật:
| Dòng điện AC/DC | 10A |
| Kích thước (LxWxH) (mm) | 138(L) x 68(La) x 37(H) mm |
| Trọng lượng tính bằng gam (bao gồm pin) | 210g |
| Điện áp AC/DC | 600V |
| Tính thường xuyên | |
| Sức chống cự | |
| Liên tục với còi | |
| Chu kỳ nhiệm vụ (%) | |
| Nhiệt độ với đầu dò loại K | |
| Dung tích | |
| Tính thường xuyên | |
| Kiểm tra điốt |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.