1. Thông số kỹ thuật:
| TRMS | |
| Điện áp AC/DC | AC+DC 1000V |
| Dòng điện AC/DC | AC+DC 10A |
| Tính thường xuyên | |
| Sức chống cự | |
| Liên tục với còi | |
| Dung tích | |
| Kiểm tra điốt | |
| Nhiệt độ với đầu dò loại K | |
| Hạng mục đo lường | CAT IV |
| Đầu vào LoZ | |
| Cân nặng | |
| Kích thước (LxWxH) (mm) |
| TRMS | |
| Điện áp AC/DC | AC+DC 1000V |
| Dòng điện AC/DC | AC+DC 10A |
| Tính thường xuyên | |
| Sức chống cự | |
| Liên tục với còi | |
| Dung tích | |
| Kiểm tra điốt | |
| Nhiệt độ với đầu dò loại K | |
| Hạng mục đo lường | CAT IV |
| Đầu vào LoZ | |
| Cân nặng | |
| Kích thước (LxWxH) (mm) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.