1. Thông số kỹ thuật:
| TRMS | |
| Số lượng đo | 10000 |
| Điện áp DC/AC TRMS lên tới 1000V | 1000V / AC+DC |
| Dòng điện DC, AC TRMS, AC+DC TRMS bằng đầu dò kẹp bên ngoài | |
| Dòng điện AC TRMS bằng bộ chuyển đổi linh hoạt bên ngoài F3000U | |
| Dòng điện rò rỉ với đồng hồ kẹp tùy chọn | |
| Dòng khởi động động cơ điện (INRUSH) | |
| Cách điện có điện áp 50, 100, 250, 500, 1000VDC | Theo tiêu chuẩn IEC/EN61557-2 |
| Đo tỷ lệ hấp thụ điện môi DAR | |
| Đo chỉ số phân cực PI | |
| Mạch bảo vệ liên tục với 200mA | Theo tiêu chuẩn IEC/EN61557-4 |
| Sóng hài điện áp và dòng điện lên tới 25 và THD% | |
| Đầu vào LoZ | |
| Tính thường xuyên | |
| Trình tự pha | |
| Kiểm tra điện trở và tính liên tục bằng còi | |
| Ra ngoài được/không ổn | Theo tiêu chuẩn IEC/EN60364-6 |
| Thanh biểu đồ | |
| Màn hình LCD có đèn nền | |
| TỐI ĐA/PHÚT/GIỮ | |
| Hạng mục đo lường | CAT IV 600V / CAT III 1000V |
| Trọng lượng tính bằng gam (bao gồm pin) | 420 |
| Kích thước (L x W x H) | 175x85x55 |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.