| Lực kiểm tra |
19,6N,29,4N,49,0N,98,0N,196N,294N |
| Phạm vi đo lường |
10HV2~2500HV30 |
| Ký hiệu độ cứng |
HV2,HV3,HV5,HV10,HV20,HV30 |
| Chế độ chuyển đổi của đầu và vật kính |
Vận hành thủ công |
| Chế độ tải và dỡ tải |
Hoạt động tự động |
| Độ phóng đại của kính hiển vi đo |
200×(kiểm tra) 100×(quan sát) |
| Đơn vị phát hiện tối thiểu |
0,5μm |
| Chiều cao tối đa của vật liệu áp dụng |
160mm |
| Kiểm tra để đảm bảo thời gian tải |
0 ~ 60 giây |
| Khoảng cách tối đa từ tâm đầu đến thành máy |
135mm |
| Hiển thị thuộc tính |
màn hình LCD |
| Nguồn cấp |
AC220V/50Hz |
| Kích thước bên ngoài |
540*220*650mm |
| Trọng lượng máy |
40kg |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.