| Lực kiểm tra |
2,94N,4,9N,9,8N,19,6N,29,4N,49N |
| Phạm vi đo lường |
40HV0.3~2500HV5 |
| Ký hiệu độ cứng |
HV0.3, HV0,5, HV1, HV2, HV3, HV5 |
| Chế độ chuyển đổi của đầu và vật kính |
Hoạt động tự động |
| Chế độ tải và dỡ tải |
Hoạt động tự động |
| Độ phóng đại của kính hiển vi đo |
200x(thử nghiệm) 100x(quan sát) |
| Đơn vị phát hiện tối thiểu |
0,0625μm |
| Chiều cao tối đa của vật liệu áp dụng |
160mm |
| Kiểm tra để đảm bảo thời gian tải |
0 ~ 60 giây |
| Khoảng cách tối đa từ tâm đầu đến thành máy |
135mm |
| Hiển thị thuộc tính |
Màn hình LCD kỹ thuật số lớn |
| Nguồn cấp |
AC220V/50Hz |
| Kích thước bên ngoài |
540*220*650mm |
| Trọng lượng máy |
40kg |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.