1. Thông số kỹ thuật:
| Nhiệt độ – NTC | |
|---|---|
| Phạm vi đo | 0 đến +50 °C
-20 đến +50 °Ctd |
| Sự chính xác | ±0,5 °C (ở +25 °C) |
| Nghị quyết | 0,1°C |
| Độ ẩm – Điện dung | |
|---|---|
| Phạm vi đo | 10 đến 95 %RH |
| Sự chính xác | ±3 %RH (10 đến 95 %RH)
±0,06 %RH/K (k=1) ổn định lâu dài: ±1 %RH / năm |
| Nghị quyết | 0,1% độ ẩm |
| Dữ liệu kỹ thuật chung | |
|---|---|
| Cân nặng | 168 gam |
| kích thước | 111x90x40mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +50 °C |
| tỷ lệ đo lường | 18 giây |
| Sản phẩm-/vật liệu vỏ | ABS |
| Loại pin | Pin khối 9V, 6F22 |
| Tuổi thọ pin | xấp xỉ 1 năm |
| loại màn hình | LCD (Màn hình tinh thể lỏng) |
| kích thước hiển thị | 2 dòng |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70 °C |
2. Sản phẩm bao gồm:
nhiệt ẩm kế testo 608-H1, giao thức hiệu chuẩn, pin.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.