1. Thông số kỹ thuật:
| Nhiệt độ – NTC |
| Phạm vi đo |
-10 đến +60 °C |
| Sự chính xác |
±0,4°C |
| Nghị quyết |
0,1°C |
| Độ ẩm – Điện dung |
| Phạm vi đo |
0 đến 100 %RH |
| Sự chính xác |
±2 %RH + 1 chữ số ở 25 °C (10 đến +90 %RH)
Phạm vi còn lại ±3 %RH |
| Nghị quyết |
0,1% độ ẩm |
| Hoàn toàn bị áp lực |
| Phạm vi đo |
300 đến 1200 hPa |
| Sự chính xác |
±3 hPa |
| Nghị quyết |
0,1 hPa |
| Dữ liệu kỹ thuật chung |
| Cân nặng |
240 g (không có pin) |
| kích thước |
185x105x36mm |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10 đến +60 °C |
| tỷ lệ đo lường |
10 giây |
| Sản phẩm-/vật liệu vỏ |
ABS |
| lớp bảo vệ |
IP30 |
| Hướng dẫn của EU-/EG |
2004/108/EG |
| Loại pin |
4 x pin loại AA |
| Tuổi thọ pin |
12 tháng |
| Nhiệt độ bảo quản |
-20 đến +60 °C |
2. Sản phẩm bao gồm:
máy đo nhiệt độ và khí áp kế testo 622, giao thức hiệu chuẩn, giá treo tường và bàn, 4 x pin AA.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.