Máy đo tốc độ gió Kestrel 5400 WBGT

  • Tốc độ gió | Luồng khí: Lớn hơn 3% số đọc, chữ số có nghĩa nhỏ nhất hoặc 20 ft/phút

0,1 m/s 1 ft/phút 0,1 km/h 0,1 mph 0,1 hải lý 1 B* 0,1 F/S*

0,6 đến 40,0 m/s 118 đến 7.874 ft/phút 2,2 đến 144,0 km/h 1,3 đến 89,5 dặm/giờ 1,2 đến 77,8 hải lý/giờ 0 đến 12 B* 2-131,2*2-131,2 F/S*

  • Nhiệt độ địa cầu: 1,4°C

0,1°C

-29,0 đến 60,0 °C

1. Thông số kỹ thuật:

  • Tốc độ gió | Luồng khí: Lớn hơn 3% số đọc, chữ số có nghĩa nhỏ nhất hoặc 20 ft/phút

0,1 m/s 1 ft/phút 0,1 km/h 0,1 mph 0,1 hải lý 1 B* 0,1 F/S*

0,6 đến 40,0 m/s 118 đến 7.874 ft/phút 2,2 đến 144,0 km/h 1,3 đến 89,5 dặm/giờ 1,2 đến 77,8 hải lý/giờ 0 đến 12 B* 2-131,2*2-131,2 F/S*

  • Nhiệt độ địa cầu: 1,4°C

0,1°C

-29,0 đến 60,0 °C

  • Nhiệt độ môi trường xung quanh:

0,5°C

0,1°C

-29,0 đến 70,0 °C

  • Độ ẩm tương đối: 2%RH

0,1%RH

10 đến 90% 25°C không ngưng tụ

  • Áp lực: 1,5hPa|mbar 0,044 inHg 0,022 PSI

0,1 hPa|mbar 0,01 inHg 0,01 PSI

25°C 700-1100 hPa|mbar 20,67-32,48 inHg 10,15-15,95 PSI

  • La bàn: 5°

Thang đo Hồng y 1° 1/16

0 đến 360°

2. Sản phẩm bao gồm:

  • Máy chính
  • Pin

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo tốc độ gió Kestrel 5400 WBGT”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng
Lên đầu trang